brand-cost · Cập nhật 2026-07-16

Chi phí nhượng quyền Tous les Jours: Mỹ vs Hàn Quốc (2026)

Tous les Jours, ra mắt năm 1997 và nhượng quyền từ 1998, là thương hiệu bakery-cafe của CJ Foodville — công ty con thuộc CJ Group, trụ sở Seoul. Thương hiệu bán bánh kiểu Pháp, bánh kem và cà phê theo mô hình bakery-cafe tự phục vụ, vận hành hơn 1,650 cửa hàng, gồm khoảng 560 cửa hàng nước ngoài tại 11 thị trường như Mỹ, Canada, Việt Nam, Indonesia và Malaysia [4]. Nếu bạn đang so sánh các chuỗi bakery Hàn Quốc, Tous les Jours công bố chi phí theo hai hệ thống rất khác nhau: FDD của Mỹ và sổ đăng ký công bố KFTC của Hàn Quốc. Bài viết này trình bày từng hệ thống công bố gì — và vì sao hai thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Tous les Jours trong nháy mắt

  • Ra mắt 1997; nhượng quyền từ 1998; vận hành bởi CJ Foodville (CJ Group), trụ sở Seoul [4]
  • Hơn 1,650 cửa hàng, khoảng 560 ở nước ngoài tại 11 quốc gia [4]
  • Nhượng quyền tại Mỹ từ 2009; tăng trưởng nước ngoài kết hợp công ty con trực tiếp (Mỹ, Việt Nam, Indonesia) và master franchise [4]
  • Thương vụ đáng chú ý: tái gia nhập Malaysia 2025 qua master franchise với Stream Empire Holdings và master franchise Campuchia với EFG (5 cửa hàng) [4]

Chi phí nhượng quyền tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, trang nhượng quyền chính thức của thương hiệu nêu phí nhượng quyền ban đầu $40,000 [2], royalty 5% [2], và phí quảng cáo 3% — được quy định trong FDD nhưng mô tả là hiện không thu [2]. Cùng trang đó yêu cầu vốn lưu động $400,000 [2].

Về tổng dự án, FDD Mỹ 2025 công bố vốn đầu tư ban đầu từ $718,230 [3] đến $1,599,644 [3]. Lưu ý một khoảng cách thời điểm đáng biết: trang chính thức vẫn dẫn mức tối đa thấp hơn $938,894 từ FDD cũ [3], vì vậy hãy luôn bám theo FDD mới nhất thay vì trang tiếp thị. Việc thi công bakery-cafe với thiết bị nướng thuộc nhóm nặng nhất trong xây dựng F&B, đó là lý do các tổng số này cao.

Chi phí nhượng quyền tại Hàn Quốc

Tại Hàn Quốc, chi phí công bố qua hệ thống công bố bắt buộc của KFTC (정보공개서). Theo số liệu do Changupdo đưa tin, phí nhượng quyền trong nước (가맹비) là ₩14,300,000 [1], và tổng chi phí khởi nghiệp trên cơ sở 25 pyeong là ₩327,510,000 [1] — chưa gồm mặt bằng: tiền đặt cọc thuê và tiền sang nhượng (권리금), thường là khoản chi lớn nhất tại Hàn Quốc, không được tính. Bản tóm tắt không nêu năm, hãy coi thời điểm là chưa xác nhận.

Mỹ vs Hàn Quốc: đặt cạnh nhau

Hạng mụcHoa KỳHàn Quốc (KFTC)
Phí nhượng quyền ban đầu$40,000 [2]₩14,300,000 [1]
Tổng đầu tư ban đầu (thấp)$718,230 [3]₩327,510,000 (25 pyeong, chưa gồm mặt bằng) [1]
Tổng đầu tư ban đầu (cao)$1,599,644 [3]Không công bố riêng
Royalty định kỳ5% [2]Không trích dẫn ở đây
Quảng cáo3% (quy định, hiện không thu) [2]Không trích dẫn ở đây
Vốn lưu động yêu cầu$400,000 [2]Không trích dẫn ở đây

Cách đọc những con số này

Ba lưu ý:

  • Phạm vi khác nhau. Con số Hàn Quốc ₩327,510,000 [1] chưa gồm đặt cọc mặt bằng và tiền sang nhượng; các khoảng Item 7 của FDD Mỹ xử lý bất động sản không đồng nhất. Không con số nào là "tất cả những gì bạn sẽ chi".
  • Thời điểm tài liệu khác nhau. Khoảng của Mỹ theo FDD 2025 [3], trong khi trang của thương hiệu vẫn phản ánh mức trần cũ [3]; bản tóm tắt Hàn Quốc không có năm [1]. Luôn kiểm tra lại với hồ sơ mới nhất.
  • Mô hình khác nhau. Tous les Jours tại Mỹ thường là bakery-cafe đầy đủ với lò nướng và chỗ ngồi, còn cửa hàng chuẩn 25 pyeong của Hàn Quốc [1] nhỏ hơn — lý do cấu trúc khiến tổng bằng đô la cao hơn.

Các thị trường khác

Ngoài Mỹ và Hàn Quốc, Tous les Jours phát triển bằng cách kết hợp công ty con trực tiếp (Mỹ, Việt Nam, Indonesia) và đối tác master franchise — gồm tái gia nhập Malaysia 2025 với Stream Empire Holdings và Campuchia với EFG [4]. Chi phí các thỏa thuận master/sub-franchise tại những thị trường đó đàm phán theo từng trường hợp và không công bố trong tài liệu dẫn ở đây.

Cách kiểm chứng

Trước khi quyết định, xác nhận từng con số trong tài liệu công bố hiện hành: tại Mỹ, yêu cầu FDD Tous les Jours mới nhất và đọc Item 5-7 — khi trang chính thức và FDD khác nhau, FDD có giá trị quyết định; tại Hàn Quốc, tra 정보공개서 hiện hành của CJ Foodville trong hệ thống KFTC. Bản tóm tắt bên thứ ba — kể cả bài này — có thể chậm hơn hồ sơ mới nhất, và những con số ràng buộc duy nhất nằm trong tài liệu công bố và hợp đồng bạn thực sự được đề nghị.

Các số liệu mang tính lịch sử, lấy từ nguồn được nêu rõ, và không phải cam kết hay dự báo về kết quả của bạn. Chi phí và kết quả thay đổi theo thị trường, mặt bằng và người vận hành.

Nguồn tham khảo

  1. KFTC disclosure figures via Changupdo / Korea Franchise Industry News
  2. TLJ US official franchise page (fetched 2026-07)
  3. 2025 US FDD via VettedBiz
  4. Tous les Jours — Wikipedia

Muốn biết thương hiệu nào vừa ngân sách?

Yêu cầu danh sách đề xuất có nguồn dẫn cho thị trường của bạn — miễn phí, không ràng buộc, phản hồi trong vài giờ.

Xem số liệu của Tous les JoursYêu cầu giới thiệu

Website này không phải là lời chào bán nhượng quyền. Chúng tôi là đơn vị tư vấn độc lập, không phải bên nhượng quyền, và không chào bán hay bán nhượng quyền. Nhượng quyền chỉ được chào bán thông qua tài liệu công bố thông tin của chính bên nhượng quyền tại các quốc gia có yêu cầu loại tài liệu này. Các số liệu đầu tư được tổng hợp từ nguồn công khai được nêu rõ; chi phí và kết quả có thể khác nhau.

Chúng tôi dùng một cookie phân tích của bên thứ nhất để hiểu trang nào hữu ích cho nhà đầu tư. Không có trình theo dõi quảng cáo.